• Pallet Đơn

    Tải Trọng Tĩnh: 1000 kg

    Trọng Lượng: 5.5 kg (+/- 0.5 kg)

    MS:327
  • Pallet Liền Khối 1 Mặt

    Loại: Liền Khối 1 Mặt – 4 Đường Nâng

    Tải Trọng Tĩnh: 1000 kg

    Tải Trọng Nâng: 600 kg

    Trọng Lượng: 7.5 kg (+/- 0.5 kg)

     

    MS:481XK
  • Pallet Liền Khối 1 Mặt

    Loại: Liền Khối 1 Mặt – 4 Đường Nâng

    Tải Trọng Tĩnh: 1000 kg

    Tải Trọng Nâng: 600 kg

    Trọng Lượng: 7.5 kg (+/- 0.5 kg)

     

    MS:481
  • 497T

    Tải Trọng Tĩnh: 3000

    Trọng Lượng: 14 kg (+/- 0.5 kg)

     

    MS:497T
  • 497C

    Tải Trọng Tĩnh: 3000

    Trọng Lượng: 17 kg (+/- 0.5 kg)

    MS:497C
  • 496C

    Tải Trọng Tĩnh: 3000 kg

    Trọng Lượng: 16 kg (+/- 0.5 kg)

    MS:496C
  • 496T

    Tải Trọng Tĩnh: 3000 kg

    Trọng Lượng: 13 kg (+/- 0.5 kg)

     

    MS:496T
  • Pallet Liền Khối 1 Mặt

    Loại: Liền Khối 2 Mặt – 4 Đường Nâng

    Tải Trọng Tĩnh: 3000 kg

    Tải Trọng Nâng: 1000 kg

    Trọng Lượng: 15 kg (+/- 0.5 kg)

     

    MS:466
  • Pallet Liền Khối 1 Mặt

    Loại: Liền Khối 2 Mặt – 4 Đường Nâng

    Tải Trọng Tĩnh: 4000 kg

    Tải Trọng Nâng: 1000 kg

    Trọng Lượng: 18 kg (+/- 0.5 kg)

     

    MS:402
  • Pallet Liền Khối 1 Mặt

     

    Loại: Liền Khối 1 Mặt – 4 Đường Nâng

    Tải Trọng Tĩnh: 5000 kg

    Tải Trọng Nâng: 2000 kg

    Trọng Lượng: 21.5 kg (+/- 0.5 kg)

     

    MS:562
  • Pallet Liền Khối 1 Mặt

    Loại: Liền Khối 1 Mặt – 4 Đường Nâng

    Tải Trọng Tĩnh: 2400 kg

    Tải Trọng Nâng: 800 kg

    Trọng Lượng: 11 kg (+/- 0.5 kg)

     

    MS:480
  • Pallet Liền Khối 2 Mặt

    Loại: Liền Khối 2 Mặt – 4 Đường Nâng

    Tải Trọng Tĩnh: 5000 kg

    Tải Trọng Nâng: 1500 kg

    Trọng Lượng: 23 kg (+/- 0.5 kg)

     

    MS:403